disjunctive conjunction

Học thuật
Thân thiện
disjunctive conjunction

A student uses a disjunctive conjunction to connect two choices in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Liên từ phân biệt: Một loại liên từ (từ nối) dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề ý nghĩa loại trừ hoặc lựa chọn, thể hiện mối quan hệ "hoặc cái này, hoặc cái kia".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Or" is a common disjunctive conjunction in English. ("Or" một liên từ phân biệt phổ biến trong tiếng Anh.)
    • In the sentence "You can have tea or coffee," the word "or" functions as a disjunctive conjunction. (Trong câu "Bạn có thể dùng trà hoặc cà phê," từ "or" đóng vai trò một liên từ phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic hình thức: "Disjunctive conjunction" đôi khi được dùng trong phân tích logic để chỉ một mệnh đề phức hợp được tạo thành bởi các mệnh đề đơn được nối bằng liên từ "or" (hoặc).
    • The statement "It is raining or the sun is shining" is a disjunction. (Phát biểu "Trời đang mưa hoặc mặt trời đang chiếu sáng" một mệnh đề tuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjunction (n): (1) Sự phân cách, sự tách rời. (2) (Trong logic) Mệnh đề tuyển, phép tuyển.
  • Conjunction (n): Liên từ, sự kết hợp.
  • Coordinating conjunction (n): Liên từ kết hợp (như ).
Từ đồng nghĩa
  • Alternative conjunction: Liên từ lựa chọn (cách gọi khác cho cùng khái niệm).
Ghi chú ngữ pháp
  • Liên từ phân biệt chủ yếu "or", đôi khi bao gồm "nor" (trong cấu trúc "neither...nor").
  • tạo ra mối quan hệ trong đó chỉ một trong các lựa chọn được trình bày có thể đúng hoặc được áp dụng tại một thời điểm.
disjunctive conjunction

A student uses a disjunctive conjunction to connect two choices in a sentence.

Noun
  1. liên từ phân biệt